xạ kích
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Bắn súng, đặc biệt là bắn súng trường hoặc súng bộ binh: Hành động sử dụng vũ khí cá nhân (như súng trường) để nhắm và bắn vào mục tiêu, thường trong bối cảnh huấn luyện hoặc chiến đấu quân sự.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Binh sĩ đang được huấn luyện để xạ kích chính xác. (Binh sĩ đang được huấn luyện để bắn súng chính xác.)
- Anh ấy là một tay súng thiện xạ kích từ cự ly xa. (Anh ấy là một tay súng thiện xạ bắn từ cự ly xa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "khoa xạ kích": Một bộ môn, phân môn hoặc khoa đào tạo chuyên về kỹ thuật bắn súng trong các trường quân sự.
- Anh ấy tốt nghiệp loại giỏi khoa xạ kích của trường sĩ quan. (Anh ấy tốt nghiệp loại giỏi khoa đào tạo bắn súng của trường sĩ quan.)
Biến thể và từ liên quan
- Xạ thủ (danh từ): Người chuyên bắn súng, người bắn tỉa.
- Đội xạ thủ ưu tú của đơn vị. (Đội ngũ bắn súng giỏi của đơn vị.)
- Đội xạ kích (danh từ): Một đơn vị, tổ hoặc đội hình gồm những người được trang bị súng trường để chiến đấu.
- Đội xạ kích tiến công vào vị trí địch. (Đội hình bộ binh trang bị súng trường tiến công vào vị trí địch.)
- Thiện xạ (tính từ/danh từ): Có tài bắn súng giỏi, người bắn súng giỏi.
- Anh ta là một tay thiện xạ nổi tiếng. (Anh ta là một tay bắn súng giỏi nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
- Bắn: Hành động dùng súng hoặc vũ khí phóng ra đạn. ("Xạ kích" mang sắc thái trang trọng, chuyên môn hơn, thường dùng trong quân sự).
- Khai hỏa: Bắt đầu bắn, nổ súng (thường dùng cho tập thể hoặc trận đánh mở màn).
Lưu ý
- Từ "xạ kích" là một thuật ngữ chuyên môn, chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh quân sự, huấn luyện quân sự hoặc các báo cáo, văn bản chính thức. Trong đời sống hàng ngày, người ta thường dùng từ "bắn súng" hoặc đơn giản là "bắn" hơn.
- đgt. Bắn súng: huấn luyện xạ kích khoa xạ kích.